Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
日本語構文意味論
益岡隆志 · Japan : くろしお出版 , 2013
- Nhà xuất bản
- Japan : くろしお出版 , 2013
- Mô tả vật lý
- 296 trang
- ISBN
- 9784874246023 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77313 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 12:48 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784874246023 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 T103A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 益岡隆志 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Japanese Syntactic Semantics / 益岡隆志 |
| 245Nhan đề chính | 日本語構文意味論 / 益岡隆志 . |
| 250Lần xuất bản | 初めて印刷する |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : くろしお出版 , 2013 |
| 300Mô tả vật lý | 296 pages ; 15x21 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Ngữ nghĩa học tiếng Nhật, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 77313=005 20251216124839.000=008 130925=020 ##$a9784874246023 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bT103A=100 1#$a益岡隆志=242 10$aJapanese Syntactic Semantics / $c益岡隆志=245 10$a日本語構文意味論 / $c益岡隆志 .=250 ##$a初めて印刷する=260 ##$aJapan : $bくろしお出版 , $c2013=300 ##$a296 pages ; $c15x21 cm.=526 0#$aNhật Bản học, $bNgữ nghĩa học tiếng Nhật, $iĐCCT - 2019=650 #0$aSemantics $zJapanese language--Grammar=650 #4$aNgữ nghĩa học $zTiếng Nhật--Ngữ pháp=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045345=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045343, 100045344=LDR 01079nz a2000301 4500

