Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
音声・ 音韻 : 朝倉日本語講座 3
北原保雄 · Japan : 朝倉書店, 2018
- Nhà xuất bản
- Japan : 朝倉書店, 2018
- Mô tả vật lý
- 287 trang
- ISBN
- 9784254516432 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Chủ đề
- Phonetics--Japanese language--GrammarPhonology--Japanese language--GrammarNgữ âm học--Tiếng Nhật--Ngữ pháp‚m v̀»‹h̀஼--Tiếng Nhật--Ngữ pháp
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77311 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 12:47 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784254516432 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 K314A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 北原保雄 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Phonetics and Phonology : Asakura Japanese Language Series, Vol. 3 / 北原保雄、上野善道. |
| 245Nhan đề chính | 音声・ 音韻 : 朝倉日本語講座 3 / 北原保雄、上野善道. |
| 250Lần xuất bản | 新装版 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : 朝倉書店 , 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 287 pages : illustrations ; 15x22 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Ngữ âm - Âm vị học tiếng Nhật, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 上野善道. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 77311=005 20251216124705.000=008 130925=020 ##$a9784254516432 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bK314A=100 1#$a北原保雄=242 10$aPhonetics and Phonology : $bAsakura Japanese Language Series, Vol. 3 / $c北原保雄、上野善道.=245 10$a音声・ 音韻 : $b朝倉日本語講座 3 / $c北原保雄、上野善道.=250 ##$a新装版=260 ##$aJapan : $b朝倉書店 , $c2018=300 ##$a287 pages : $billustrations ; $c15x22 cm.=526 0#$aNhật Bản học, $bNgữ âm - Âm vị học tiếng Nhật, $iĐCCT - 2019=650 #0$aPhonetics $zJapanese language--Grammar=650 #0$aPhonology $zJapanese language--Grammar=650 #4$�‚m v̀»‹ h̀»c $zTiếng Nhật--Ngữ pháp=650 #4$aNgữ âm học $zTiếng Nhật--Ngữ pháp=700 1#$a上野善道.=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045342=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045340, 100045341=LDR 01319nz a2000337 4500

