Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
現代日本語の文法構造 統語論編 = Syntax
上野義雄 · Japan : 早稲田大学出版部 , 2017
- Nhà xuất bản
- Japan : 早稲田大学出版部 , 2017
- Mô tả vật lý
- 389 trang
- ISBN
- 9784657167071 (Hardcover)
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77310 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:15 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784657167071 (Hardcover) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 U506N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 上野義雄. |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | The Grammatical Structure of Modern Japanese : Syntax / 上野義雄 |
| 245Nhan đề chính | 現代日本語の文法構造 統語論編 = Syntax / 上野義雄. |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : 早稲田大学出版部 , 2017 |
| 300Mô tả vật lý | 389 pages : illustrations ; 15x22 cm. |
| 500Phụ chú chung | 早稲田大学学術叢書 |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Cú pháp học tiếng Nhật, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 77310=005 20260905081534.000=008 130925=020 ##$a9784657167071 (Hardcover)=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bU506N=100 1#$a上野義雄.=242 10$aThe Grammatical Structure of Modern Japanese : $bSyntax / $c上野義雄=245 10$a現代日本語の文法構造 統語論編 = $bSyntax / $c上野義雄.=250 ##$a1st edition=260 ##$aJapan : $b早稲田大学出版部 , $c2017=300 ##$a389 pages : $billustrations ; $c15x22 cm.=500 ##$a早稲田大学学術叢書=526 0#$aNhật Bản học, $bCú pháp học tiếng Nhật, $iĐCCT - 2019=650 #0$aJapan, $zJapanese language - Grammar=650 #4$aNhật Bản $zTiếng Nhật--Ngữ pháp=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aCú pháp học tiếng Nhật=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045339=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045337, 100045338=LDR 01272nz a2000337 4500

