Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
現代日本語文法 1 : 第 1 部総論, 第 2 部形態論
日本語記述文法研 · Japan : くろしお出版 , 2021
- Nhà xuất bản
- Japan : くろしお出版 , 2021
- Mô tả vật lý
- 216 trang
- ISBN
- 9784874244753 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77294 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 13:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784874244753 (bìa mềm) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 M458 |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | 日本語記述文法研 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Modern Japanese Grammar, Vol. 1 : Part 1: General Overview; Part 2: Morphology / 日本語記述文法研 |
| 245Nhan đề chính | 現代日本語文法 1 : 第 1 部総論, 第 2 部形態論 / 日本語記述文法研 |
| 250Lần xuất bản | 5th edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : くろしお出版 , 2021 |
| 300Mô tả vật lý | 216 pages : illustrations ; 15x21 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Hình thái học tiếng Nhật, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 77294=005 20251216130050.000=008 130925=020 ##$a9784874244753 (bìa mềm)=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bM458=110 1#$a日本語記述文法研=242 10$aModern Japanese Grammar, $bVol. 1 : Part 1: General Overview; Part 2: Morphology / $c日本語記述文法研=245 10$a現代日本語文法 1 : $b第 1 部総論, 第 2 部形態論 / $c日本語記述文法研=250 ##$a5th edition=260 ##$aJapan : $bくろしお出版 , $c2021=300 ##$a216 pages : $billustrations ; $c15x21 cm.=526 0#$aNhật Bản học, $bHình thái học tiếng Nhật, $iĐCCT - 2019=650 #0$aJapanese language--Grammar=650 #0$aMorphology=650 #4$aHình thái học=650 #4$aTiếng Nhật -- Ngữ pháp=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045315=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045313, 100045314=LDR 01250nz a2000325 4500

