Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
新しい日本語学入門 : ことばのしくみを考える
庵功雄 · Japan : スリ ーエーネットワ ーク , 2012
- Nhà xuất bản
- Japan : スリ ーエーネットワ ーク , 2012
- Mô tả vật lý
- 355 trang
- ISBN
- 9784883195893 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77281 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 12:58 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883195893 (bìa mềm) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 A105G |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 庵功雄 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | An Introduction to Modern Japanese Linguistics: Thinking About How Language Works / 庵功雄 |
| 245Nhan đề chính | 新しい日本語学入門 : ことばのしくみを考える / 庵功雄 |
| 250Lần xuất bản | 2nd edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : スリ ーエーネットワ ーク , 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 355 pages ; 15x21 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Hình thái học tiếng Nhật, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 77281=005 20251216125850.000=008 130925=020 ##$a9784883195893 (bìa mềm)=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bA105G=100 1#$a庵功雄=242 10$aAn Introduction to Modern Japanese Linguistics: Thinking About How Language Works / $c庵功雄=245 10$a新しい日本語学入門 : $bことばのしくみを考える / $c庵功雄=250 ##$a2nd edition=260 ##$aJapan : $bスリ ーエーネットワ ーク , $c2012=300 ##$a355 pages ; $c15x21 cm.=526 0#$aNhật Bản học, $bHình thái học tiếng Nhật, $iĐCCT - 2019=650 #0$aJapanese language--Grammar=650 #0$aMorphology=650 #4$aHình thái học=650 #4$aTiếng Nhật -- Ngữ pháp=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045312=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045310, 100045311=LDR 01208nz a2000325 4500

