Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
テーマ別 中級から学ぶ日本語 準拠 力を伸ばす練習帳
松田/浩志, 亀田 美保 · Japan : 研究社 , 2018
- Nhà xuất bản
- Japan : 研究社 , 2018
- Mô tả vật lý
- 88 trang
- ISBN
- 9784327384791 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77225 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 13:25 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784327384791 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 H313-O |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 松田/浩志 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Learn Japanese from Intermediate Level by Theme : Aligned Practice Workbook to Improve Skills / 松田/浩志、亀田 美保 |
| 245Nhan đề chính | テーマ別 中級から学ぶ日本語 準拠 力を伸ばす練習帳 / 松田/浩志、亀田 美保 . |
| 250Lần xuất bản | 3rd edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : 研究社 , 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 88 p ; 18x26 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Viết tiếng Nhật 1, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 亀田 美保 |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 77225=005 20251216132501.000=008 130925=020 ##$a9784327384791 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bH313-O=100 1#$a松田/浩志=242 10$aLearn Japanese from Intermediate Level by Theme : $bAligned Practice Workbook to Improve Skills / $c松田/浩志、亀田 美保=245 10$aテーマ別 中級から学ぶ日本語 準拠 力を伸ばす練習帳 / $c松田/浩志、亀田 美保 .=250 ##$a3rd edition=260 ##$aJapan : $b研究社 , $c2018=300 ##$a88 p ; $c18x26 cm.=526 0#$aNhật Bản học, $bViết tiếng Nhật 1, $iĐCCT - 2019=650 #0$aJapan $zJapanese language--Writing=650 #4$aNhật Bản $zTiếng Nhật--Chữ viết=700 1#$a亀田 美保=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aViết tiếng Nhật 1=722 ##$aViết tiếng Nhật 2=722 ##$aViết tiếng Nhật 3=722 ##$aViết tiếng Nhật 4=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045227=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045225, 100045226=LDR 01378nz a2000361 4500

