Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
한국어를 배울 때 알아야 하는 : 한국의 언어문화
관관, 김홍매, 나채근, 엄나영, 이미향, 조미향, 최준혁 · Korea : 소통 , 2020
- Nhà xuất bản
- Korea : 소통 , 2020
- Mô tả vật lý
- 185 trang
- ISBN
- 9791186453865 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77219 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/12/2023 · 09:12 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9791186453865 (bìa mềm) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 H107U |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Nét văn hóa trong ngôn ngữ Hàn Quốc / Lee Mi Hyang, Na Chae Geun, Eom Na Young, [et.al...] |
| 245Nhan đề chính | 한국어를 배울 때 알아야 하는 : 한국의 언어문화 / 이미향 , 나채근 , 엄나영, [et.al...] |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korea : 소통 , 2020 |
| 300Mô tả vật lý | 185 pages : illustrations ; 17x23 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Văn hoá ứng xử trong giao tiếp với người Hàn, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 77219=005 20231208091257.000=008 130925=020 ##$a9791186453865 (bìa mềm)=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bH107U=242 00$aNét văn hóa trong ngôn ngữ Hàn Quốc / $cLee Mi Hyang, Na Chae Geun, Eom Na Young, [et.al...]=245 00$a한국어를 배울 때 알아야 하는 : $b한국의 언어문화 / $c이미향 , 나채근 , 엄나영, [et.al...]=250 ##$a1st edition=260 ##$aKorea : $b소통 , $c2020=300 ##$a185 pages : $billustrations ; $c17x23 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bVăn hoá ứng xử trong giao tiếp với người Hàn, $iĐCCT - 2019=650 #4$aỨng xử, $zGiảng dạy đại học=650 #4$aVăn hoá, $zTiếng Hàn Quốc=700 1#$a관관=700 1#$a김홍매=700 1#$a나채근=700 1#$a엄나영=700 1#$a이미향=700 1#$a조미향=700 1#$a최준혁=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045159=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045157, 100045158=LDR 01376nz a2000373 4500

