Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
한국어 특강 2 : 한국어와 한국어 교육. II
기준성, 박선아, 백승히, 신현숙, 이경수 · Korea : 푸른사상 , 2012
- Nhà xuất bản
- Korea : 푸른사상 , 2012
- Mô tả vật lý
- 300 trang
- ISBN
- 9788956409566 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77215 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 06/12/2023 · 14:42 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9788956409566 (bìa mềm) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 H107U |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Tiếng Hàn và Giáo dục tiếng Hàn II / Shin Hyu-sook, Ki Seon-seong, Park Seon-ah , [et.al...] |
| 245Nhan đề chính | 한국어 특강 2 : 한국어와 한국어 교육. II / 신현숙, 기준성, 박선아,[et.al...] |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korea : 푸른사상 , 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 300 pages : illustrations ; 16x22 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Nhập môn giảng dạy tiếng Hàn, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 77215=005 20231206144232.000=008 130925=020 ##$a9788956409566 (bìa mềm)=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bH107U=242 00$aTiếng Hàn và Giáo dục tiếng Hàn II / $cShin Hyu-sook, Ki Seon-seong, Park Seon-ah , [et.al...]=245 00$a한국어 특강 2 : $b한국어와 한국어 교육. $nII / $c신현숙, 기준성, 박선아,[et.al...]=250 ##$a1st edition=260 ##$aKorea : $b푸른사상 , $c2012=300 ##$a300 pages : $billustrations ; $c16x22 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bNhập môn giảng dạy tiếng Hàn, $iĐCCT - 2019=650 #4$aHàn Quốc, $zGiảng dạy đại học.=650 #4$aHàn Quốc, $zTiếng Hàn Quốc=700 1#$a기준성=700 1#$a박선아=700 1#$a백승히=700 1#$a신현숙=700 1#$a이경수=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045141=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045139, 100045140=LDR 01308nz a2000349 4500

