Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
한국어 의미론 = Korean Semantics
임지롱 · Koria : 한국문화사 , 2019
- Nhà xuất bản
- Koria : 한국문화사 , 2019
- Mô tả vật lý
- 547 trang
- ISBN
- 9788968176562 (Hardcover)
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77203 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 06/12/2023 · 14:35 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9788968176562 (Hardcover) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 I-310J |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 임지롱 |
| 245Nhan đề chính | 한국어 의미론 = Korean Semantics / 임지롱. |
| 250Lần xuất bản | second edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Koria : 한국문화사 , 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 547 p : ill ; 16x24 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Ngữ nghĩa học tiếng Hàn, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 77203=005 20231206143512.000=008 130925=020 ##$a9788968176562 (Hardcover)=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bI-310J=100 1#$a임지롱=245 10$a한국어 의미론 = $bKorean Semantics / $c임지롱.=250 ##$asecond edition=260 ##$aKoria : $b한국문화사 , $c2019=300 ##$a547 p : $bill ; $c16x24 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bNgữ nghĩa học tiếng Hàn, $iĐCCT - 2019=650 #4$aNgữ nghĩa học, $zTiếng Hàn Quốc=650 #4$aNgữ pháp ngôn ngữ, $zTiếng Hàn Quốc=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045126=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045124, 100045125=LDR 01023nz a2000289 4500

