Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
예비 한국어 교원을 위한 한국어 문법론 : 쉽게 읽히는 소통의 책
조형일 · Koria : 소통 , 2020
- Nhà xuất bản
- Koria : 소통 , 2020
- Mô tả vật lý
- 381 trang
- ISBN
- 9791186453841 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77199 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 06/12/2023 · 14:31 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9791186453841 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 CH400H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 조형일 |
| 245Nhan đề chính | 예비 한국어 교원을 위한 한국어 문법론 : 쉽게 읽히는 소통의 책 / 조형일. |
| 246Dạng khác của nhan đề | Korean Grammar for Preliminary Korean Teachers |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Koria : 소통 , 2020 |
| 300Mô tả vật lý | 381 p : ill ; 17x25 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 77199=005 20231206143124.000=008 130925=020 ##$a9791186453841 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bCH400H=100 1#$a조형일=245 10$a예비 한국어 교원을 위한 한국어 문법론 : $b쉽게 읽히는 소통의 책 / $c조형일.=246 1#$aKorean Grammar for Preliminary Korean Teachers=250 ##$a1st edition=260 ##$aKoria : $b소통 , $c2020=300 ##$a381 p : $bill ; $c17x25 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bCú pháp học tiếng Hàn, $iĐCCT - 2019=526 0#$aHàn Quốc học, $bHình thái học tiếng Hàn, $iĐCCT - 2019=650 #4$aHình thái học, $zTiếng Hàn Quốc=650 #4$aNgữ pháp ngôn ngữ, $zTiếng Hàn Quốc=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045108=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045106, 100045107=LDR 01202nz a2000313 4500

