Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
유학생을 위한 대학한국어. 2 . 듣고 말하기
이화여자대학교 언어교육원 · Koria : 이프레스, 2018
- Nhà xuất bản
- Koria : 이프레스, 2018
- Mô tả vật lý
- 259 trang
- ISBN
- 9791158902599 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77182 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 10:32 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9791158902599 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 V303D |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | 이화여자대학교 언어교육원 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | College Korean for International Students, Vol. 2 : Listening and Speaking / 이화여자대학교 언어교육 |
| 245Nhan đề chính | 유학생을 위한 대학한국어. 2 . 듣고 말하기 / 이화여자대학교 언어교육원. |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Koria : 이프레스, 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 259 p : ill ; 19x26 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Nghe tiếng Hàn 5, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 77182=005 20260903103201.000=008 130925=020 ##$a9791158902599 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bV303D=110 1#$a이화여자대학교 언어교육원=242 10$aCollege Korean for International Students, Vol. 2 : $bListening and Speaking / $c이화여자대학교 언어교육=245 10$a유학생을 위한 대학한국어. $n2 . $p듣고 말하기 / $c이화여자대학교 언어교육원.=250 ##$a1st ed=260 ##$aKoria : $b이프레스, $c2018=300 ##$a259 p : $bill ; $c19x26 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bNghe tiếng Hàn 5, $iĐCCT - 2019=650 #0$aKorea $zKorean language=650 #4$aHàn Quốc, $zTiếng Hàn Quốc=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aNgôn ngữ Hàn Quốc=722 ##$aNghe tiếng Hàn 5=722 ##$aSeminar chuyên ngành Hàn Quốc học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045075=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045073, 100045074=LDR 01309nz a2000337 4500

