Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Proofs : A Long-Form Mathematics Textbook
Cummings, Jay · USA : Independently published, 2021
- Nhà xuất bản
- USA : Independently published, 2021
- Mô tả vật lý
- 501 trang
- ISBN
- 9798595265973 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 515
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77035 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 14/11/2023 · 15:25 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9798595265973 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 515 C511M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Cummings, Jay |
| 245Nhan đề chính | Proofs : A Long-Form Mathematics Textbook / Jay Cummings. |
| 250Lần xuất bản | Third edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Independently published, 2021 |
| 300Mô tả vật lý | 501 pages : illustrations, 22x28 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công Nghệ Thông Tin, Giải tích, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 77035=005 20231114152514.000=008 130925=020 ##$a9798595265973 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$xxu=082 04$a515 $bC511M=100 1#$aCummings, Jay=245 10$aProofs : $bA Long-Form Mathematics Textbook / $cJay Cummings.=250 ##$aThird edition=260 ##$aUSA : $bIndependently published, $c2021=300 ##$a501 pages : $billustrations, $c22x28 cm=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bGiải tích, $iĐCCT - 2019=650 #4$aGiải tích toán học -- $zSách giáo khoa=650 #4$aMathematics -- $zTextbook=721 ##$aCông nghệ thông tin=722 ##$aGiải tích=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044936=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044937, 100044938=LDR 00991nz a2000301 4500

