Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Sustainable tourism : Principles, Contexts and Practices
Fennell, David A, 1963, author · USA : Channel View Publications, 2020
- Nhà xuất bản
- USA : Channel View Publications, 2020
- Mô tả vật lý
- 490 trang
- ISBN
- 9781845417659 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 910.684
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76977 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 04/03/2022 · 10:17 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781845417659 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ii |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 910.684 F204E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Fennell, David A., 1963- author. |
| 245Nhan đề chính | Sustainable tourism : Principles, Contexts and Practices / David A. Fennell and Chris Cooper. |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Channel View Publications, 2020 |
| 300Mô tả vật lý | 490 p : ill ; 17x24cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Cooper, Chris, 1952- author |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 76977=005 20220304101728.000=008 130925=020 ##$a9781845417659 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$aii=082 00$a910.684 $bF204E=100 1#$aFennell, David A., $d1963- $eauthor.=245 10$aSustainable tourism : $bPrinciples, Contexts and Practices / $cDavid A. Fennell and Chris Cooper.=250 ##$a1st ed=260 ##$aUSA : $bChannel View Publications, $c2020=300 ##$a490 p : $bill ; $c17x24cm=650 ##$aSustainable development=650 ##$aSustainable tourism=700 1#$aCooper, Chris, $d1952- $eauthor=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=722 ##$aDu lịch sinh thái=841 ##$bKho 1 $j100044861, 100044862=841 ##$bKho Hóc Môn $j100044863=LDR 00983nz a2000301 4500

