Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Resorts : Management and Operation
Cabral, Oliva · USA : Scitus academics, 2017
- Nhà xuất bản
- USA : Scitus academics, 2017
- Mô tả vật lý
- 277 trang
- ISBN
- 9781681175553 (Hardcover)
- Phân loại Dewey
- 647.94
- Chủ đề
- Resorts--Management
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76939 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 02/11/2023 · 09:49 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781681175553 (Hardcover) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 647.94 C101R |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Cabral, Oliva. |
| 245Nhan đề chính | Resorts : Management and Operation / Oliva Cabral. |
| 250Lần xuất bản | 1st edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Scitus academics, 2017. |
| 300Mô tả vật lý | 277 pages ; 16x24 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quản trị khách sạn, Quản Trị Khu Nghỉ Dưỡng, ĐCCT-2020-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Resorts--Management. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 76939=005 20231102094906.000=008 130925=020 ##$a9781681175553 (Hardcover)=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 00$a647.94 $bC101R=100 1#$aCabral, Oliva.=245 10$aResorts : $bManagement and Operation / $cOliva Cabral.=250 ##$a1st edition.=260 #1$aUSA : $bScitus academics, $c2017.=300 ##$a277 pages ; $c16x24 cm=526 0#$aQuản trị khách sạn, $bQuản Trị Khu Nghỉ Dưỡng, $iĐCCT-2020-2021=650 #0$aResorts $xManagement.=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aQuản Trị Khu Nghỉ Dưỡng=841 ##$bKho 1 $j100044807=841 ##$bKho Hóc Môn $j100044808=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044808=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044807=LDR 01010nz a2000313 4500

