Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Reporters don't hate you : 100+ amazing media relations strategies
Barks, Ed · USA : Ogmios Publishing, 2020
- Nhà xuất bản
- USA : Ogmios Publishing, 2020
- Mô tả vật lý
- 110 trang
- ISBN
- 9780974253817 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 302.2
- Chủ đề
- Resorts--Management
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76938 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/10/2023 · 19:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780974253817 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 302.2 B109K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Barks, Ed. |
| 245Nhan đề chính | Reporters don't hate you : 100+ amazing media relations strategies / Ed Barks. |
| 250Lần xuất bản | 1st edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Ogmios Publishing, 2020. |
| 300Mô tả vật lý | 110 pages ; 15x23 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ Quốc tế, Quan hệ báo chí, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Resorts--Management. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 76938=005 20231025190130.000=008 130925=020 ##$a9780974253817 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 00$a302.2 $bB109K=100 1#$aBarks, Ed.=245 10$aReporters don't hate you : $b100+ amazing media relations strategies / $cEd Barks.=250 ##$a1st edition.=260 #1$aUSA : $bOgmios Publishing, $c2020.=300 ##$a110 pages ; $c15x23 cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bQuan hệ báo chí, $iĐCCT - 2019=650 #0$aResorts $xManagement.=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aQuan hệ báo chí=841 ##$bKho 1 $j100044802, 100044803, 100044804=841 ##$bKho Hóc Môn $j100044805, 100044806=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044805, 100044806=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044802, 100044803, 100044804=LDR 01063nz a2000313 4500

