Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Internet Infrastructure : Networking, Web Services, and Cloud Computing
Fox, Richard · New York : CRC Press, 2018
- Nhà xuất bản
- New York : CRC Press, 2018
- Mô tả vật lý
- 612 trang
- ISBN
- 9780367572792
- Phân loại Dewey
- 004.678
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76900 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/08/2026 · 15:27 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780367572792 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 004.678 F400 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Fox, Richard |
| 245Nhan đề chính | Internet Infrastructure : Networking, Web Services, and Cloud Computing / Richard Fox, Wei Hao. |
| 250Lần xuất bản | 1st Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : CRC Press , 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 612 pages : illustrations ; 18x26cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Hao, Wei |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 76900=005 20260827152736.000=008 130925=020 ##$a9780367572792=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a004.678 $bF400=100 1#$aFox, Richard=245 10$aInternet Infrastructure : $bNetworking, Web Services, and Cloud Computing / $cRichard Fox, Wei Hao.=250 ##$a1st Edition=260 ##$aNew York : $bCRC Press , $c2018=300 ##$a612 pages : $billustrations ; $c18x26cm.=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bMạng không dây , $iĐCCT - 2019=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bMạng máy tính, $iĐCCT - 2019-2021=650 #0$aCloud computing=650 #0$aInternet=650 #0$aInternetworking=650 #0$aWeb services=650 #4$aMạng máy tính, $zCông nghệ thông tin=700 1#$aHao, Wei=721 ##$aCông nghệ thông tin=721 ##$aThương mại điện tử=721 ##$aTrí tuệ nhân tạo=722 ##$aMạng không dây=722 ##$aMạng máy tính=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044652=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044650, 100044651=LDR 01336nz a2000397 4500

