Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Wireless Communication Networks and Systems
Beard, Cory, University of Missouri-Kansas City · England : Pearson, 2016
- Nhà xuất bản
- England : Pearson, 2016
- Mô tả vật lý
- 605 trang
- ISBN
- 9781292108711
- Phân loại Dewey
- 004.678
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76862 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/05/2026 · 10:42 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781292108711 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 004.678 B201R |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Beard, Cory, University of Missouri-Kansas City |
| 245Nhan đề chính | Wireless Communication Networks and Systems. Global Edition / Cory Beard, William Stallings; Mohit Tahiliani. |
| 250Lần xuất bản | 1st Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | England : Pearson , 2016 |
| 300Mô tả vật lý | 605 pages : illustrations ; 18x23cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công Nghệ Thông Tin, Mạng không dây , ĐCCT - 2019-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 76862=005 20260527104249.000=008 130925=020 ##$a9781292108711=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a004.678 $bB201R=100 1#$aBeard, Cory, $uUniversity of Missouri-Kansas City=245 10$aWireless Communication Networks and Systems. $sGlobal Edition / $cCory Beard, William Stallings; Mohit Tahiliani.=250 ##$a1st Edition=260 ##$aEngland : $bPearson , $c2016=300 ##$a605 pages : $billustrations ; $c18x23cm.=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bMạng không dây , $iĐCCT - 2019-2021=650 #0$aWireless communication systems=650 #4$aMạng máy tính, $zCông nghệ thông tin=700 1#$aStallings, William=700 1#$aTahiliani, Mohit, $eContributions, $uNational Institute of Technology Karnataka=721 ##$aCông nghệ thông tin=722 ##$aMạng không dây=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044648=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044647=LDR 01218nz a2000325 4500

