Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
The Power of a Positive Team : Proven Principles and Practices That Make Great Teams Great
Gordon, Jon · New Jersey : Wiley, 2018
- Nhà xuất bản
- New Jersey : Wiley, 2018
- Mô tả vật lý
- 159 trang
- ISBN
- 9781119430247
- Phân loại Dewey
- 658.4
- Chủ đề
- OptimismOrganizational behaviorTeams in the workplaceTài liệu--Kỹ năng học tậpTài liệu--Làm việc nhóm
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76799 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/10/2023 · 18:57 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781119430247 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.4 G434D |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Gordon, Jon |
| 245Nhan đề chính | The Power of a Positive Team : Proven Principles and Practices That Make Great Teams Great / Jon Gordon |
| 250Lần xuất bản | 1st Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New Jersey : Wiley , 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 159 pages : illustrations ; 15x23cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ Quốc tế, Kỹ năng làm việc đội nhóm, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 76799=005 20231025185708.000=008 130925=020 ##$a9781119430247=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a658.4 $bG434D=100 1#$aGordon, Jon=245 10$aThe Power of a Positive Team : $bProven Principles and Practices That Make Great Teams Great / $cJon Gordon=250 ##$a1st Edition=260 ##$aNew Jersey : $bWiley , $c2018=300 ##$a159 pages : $billustrations ; $c15x23cm.=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bKỹ năng làm việc đội nhóm, $iĐCCT - 2019=650 #0$aOptimism=650 #0$aOrganizational behavior=650 #0$aTeams in the workplace=650 #4$aTài liệu, $zKỹ năng học tập=650 #4$aTài liệu, $zLàm việc nhóm=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aKỹ năng làm việc đội nhóm=841 ##$bKho 1 $j100044569, 100044570, 100044571=841 ##$bKho Hóc Môn $j100044572, 100044573=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044572, 100044573=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044569, 100044570, 100044571=LDR 01296nz a2000361 4500

