Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sapiens : Lược sử loài người
Harari, Yuval Noah, Nguyễn, Thuỷ Chung, Võ, Minh Tuấn · TPHCM : Tri Thức , 2021
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Tri Thức , 2021
- Mô tả vật lý
- 558 trang
- ISBN
- 8935270703127
- Phân loại Dewey
- 909
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76797 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 21/01/2022 · 13:05 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935270703127 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 909 H109A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Harari, Yuval Noah |
| 245Nhan đề chính | Sapiens : Lược sử loài người / Yuval Noah Harari; Nguyễn Thuỷ Chung dịch; Võ Minh Tuấn hiệu đính. |
| 250Lần xuất bản | Tái bản có chỉnh sửa |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Tri Thức , 2021 |
| 300Mô tả vật lý | 558 trang : minh hoạ ; 16x24cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Lược sử |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 76797=005 20220121130539.000=008 130925=020 ##$a8935270703127=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a909 $bH109A=100 1#$aHarari, Yuval Noah=245 10$aSapiens : $bLược sử loài người / $cYuval Noah Harari; Nguyễn Thuỷ Chung dịch; Võ Minh Tuấn hiệu đính.=250 ##$aTái bản có chỉnh sửa=260 ##$aTPHCM : $bTri Thức , $c2021=300 ##$a558 trang : $bminh hoạ ; $c16x24cm.=650 #4$aKinh tế học -- Phương pháp luận=650 #4$aLịch sử=650 #4$aVăn minh=653 ##$aLược sử=700 1#$aNguyễn, Thuỷ Chung, $eDịch=700 1#$aVõ, Minh Tuấn, $eDịch=841 ##$bKho 1 $j100044558, 100044559=841 ##$bKho Hóc Môn $j100044560=LDR 01020nz a2000313 4500

