Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Nếp cũ : Trẻ em chơi
Toan Ánh · TPHCM : Trẻ, 2010
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Trẻ, 2010
- Mô tả vật lý
- 495 trang
- ISBN
- 8934974095910
- Phân loại Dewey
- 390
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76789 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 08:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8934974095910 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 390 T406A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Toan Ánh |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Old Customs : Children's Games / Toan Anh |
| 245Nhan đề chính | Nếp cũ : Trẻ em chơi / Toan Ánh |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Trẻ , 2010 |
| 300Mô tả vật lý | 495 trang : minh hoạ ; 14x20cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Luật kinh tế, Cơ sở văn hóa Việt Nam |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Kho tiếp quản 100044763 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 76789=005 20260903085120.000=008 131017=020 ##$a8934974095910=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a390 $bT406A=100 0#$aToan Ánh=242 10$aOld Customs : $bChildren's Games / $cToan Anh=245 10$aNếp cũ : $bTrẻ em chơi / $cToan Ánh=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c2010=300 ##$a495 trang : $bminh hoạ ; $c14x20cm=526 0#$aLuật kinh tế, $bCơ sở văn hóa Việt Nam=650 #4$aVăn hóa, $zTrò chơi=650 #4$aViệt Nam -- Đời sống xã hội và tập quán, $zVăn hoá dân gian=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aCơ sở văn hoá Việt Nam=852 ##$bKho tiếp quản $j100044763=LDR 01246nz a2200361n 4500

