Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển bách khoa Việt Nam : T - Z
Hội Đồng Quốc gia · Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2005
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2005
- Phân loại Dewey
- 031
- Chủ đề
- Tiếng Việt -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7662 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 12/12/2013 · 09:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131212 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 031 HOI |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hội Đồng Quốc gia |
| 245Nhan đề chính | Từ điển bách khoa Việt Nam : T - Z |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2005 |
| 300Mô tả vật lý | 1167 ; Minh họa ; 27 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Việt -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 7662=005 20131212095131.4=008 131212=041 ##$avie=082 ##$a031 $bHOI=100 ##$aHội Đồng Quốc gia=245 ##$aTừ điển bách khoa Việt Nam : T - Z=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bTừ điển Bách Khoa , $c2005=300 ##$a1167 ; $cMinh họa ; 27 cmcm=653 ##$aTiếng Việt -- Từ điển=841 ##$bKho Hóc Môn $j100023906, 100023907=LDR 00528nz a2200181n 4500
