Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Giáo trình tiếng Hán thương mại : 卓越汉语公司实战篇
Hồ, Linh Quân, Nguyễn, Thị Thanh Huệ, TS, Dịch, Sử, Kỳ Trung, Vương, Tiêu Đan · Hà Nội : Dân Trí, 2019
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Dân Trí, 2019
- Mô tả vật lý
- 260 trang
- ISBN
- 8935236413930
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt, Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76505 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/09/2026 · 08:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935236413930 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | vie chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 GI-108T |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Business Chinese Textbook / Sử Trung Kỳ, Hồ Linh Quân, Vương Tiêu Đan; Nguyễn Thị Thanh Huệ (dịch). |
| 245Nhan đề chính | Giáo trình tiếng Hán thương mại = 卓越汉语公司实战篇 / Sử Trung Kỳ, Hồ Linh Quân, Vương Tiêu Đan; Nguyễn Thị Thanh Huệ (dịch). |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Dân Trí, 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 260 trang : minh hoạ ; 21x30cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 76505=005 20260908085120.000=008 130925=020 ##$a8935236413930=040 ##$aHUFLIT=041 1#$avie $achi=044 ##$avm=082 04$a495.18 $bGI-108T=242 00$aBusiness Chinese Textbook / $cSử Trung Kỳ, Hồ Linh Quân, Vương Tiêu Đan; Nguyễn Thị Thanh Huệ (dịch).=245 00$aGiáo trình tiếng Hán thương mại = $b卓越汉语公司实战篇 / $cSử Trung Kỳ, Hồ Linh Quân, Vương Tiêu Đan; Nguyễn Thị Thanh Huệ (dịch).=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bDân Trí, $c2019=300 ##$a260 trang : $bminh hoạ ; $c21x30cm.=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bTiếng Trung chuyên ngành Quảng cáo-Tiếp thị, $iĐCCT-2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bVăn hoá doanh nghiệp, $iĐCCT-2021=650 #0$aChinese language=650 #0$aChinese language $xStudy and teaching=650 #4$aHọc tập, $zTiếng Trung Quốc=650 #4$aTiếng Trung=700 1#$aHồ, Linh Quân=700 1#$aNguyễn, Thị Thanh Huệ, $cTS, $eDịch=700 1#$aSử, Kỳ Trung=700 1#$aVương, Tiêu Đan=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aKỹ năng thương lượng=722 ##$aTiếng Trung chuyên ngành Quảng cáo-Tiếp thị=722 ##$aVăn hoá doanh nghiệp=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100044266=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044267, 100044268, 100044269=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044265=LDR 01753nz a2000421 4500

