Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Lịch sử Việt Nam : Từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XX
Lê, Thành Khôi, Nguyễn, Nghị, Nguyễn, Thừa Hỷ · TPHCM : Nhã Nam : Thế Giới, 2020
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Nhã Nam : Thế Giới, 2020
- Mô tả vật lý
- 621 trang
- ISBN
- 8935235217447
- Phân loại Dewey
- 959.7
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76496 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 29/11/2021 · 11:05 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935235217447 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 959.7 L250K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lê, Thành Khôi |
| 245Nhan đề chính | Lịch sử Việt Nam : Từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XX / Lê Thành Khôi; Nguyễn Nghị dịch ; Nguyễn Thừa Hỷ hiệu đính. |
| 250Lần xuất bản | Tái bản |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Nhã Nam : Thế Giới, 2020 |
| 300Mô tả vật lý | 621 trang : Minh hoạ ; 17x25cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 76496=005 20211129110550.000=008 130925=020 ##$a8935235217447=040 ##$aHuflit=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a959.7 $bL250K=100 1#$aLê, Thành Khôi=245 10$aLịch sử Việt Nam : $bTừ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XX / $cLê Thành Khôi; Nguyễn Nghị dịch ; Nguyễn Thừa Hỷ hiệu đính.=250 ##$aTái bản=260 ##$aTPHCM : $bNhã Nam : $bThế Giới, $c2020=300 ##$a621 trang : $bMinh hoạ ; $c17x25cm.=650 #4$aLịch sử=650 #4$aViệt Nam=700 1#$aNguyễn, Nghị, $eDịch=700 1#$aNguyễn, Thừa Hỷ, $eHiệu đính=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=722 ##$aThuyết minh về lịch sử Việt Nam=841 ##$bKho 1 $j100044238, 100044239=841 ##$bKho Hóc Môn $j100044240=LDR 01100nz a2000313 4500

