Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Computer Vision : Algorithms and Applications
Szeliski, Richard · New York : Springer, 2011
- Nhà xuất bản
- New York : Springer, 2011
- Mô tả vật lý
- 812 trang
- ISBN
- 9781848829343
- Phân loại Dewey
- 006.3
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76365 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/08/2026 · 15:32 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781848829343 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | nyu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 006.3 S201-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Szeliski, Richard |
| 245Nhan đề chính | Computer Vision : Algorithms and Applications / Richard Szeliski. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Springer, 2011 |
| 300Mô tả vật lý | xx, 812 pages : illustrations ; 22x29cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công Nghệ Thông Tin, Thị giác máy tính, ĐCCT - 2019-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 76365=005 20260827153234.000=008 130925=020 ##$a9781848829343=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$anyu=082 04$a006.3 $bS201-I=100 1#$aSzeliski, Richard=245 10$aComputer Vision : $bAlgorithms and Applications / $cRichard Szeliski.=260 ##$aNew York : $bSpringer, $c2011=300 ##$axx, 812 pages : $billustrations ; $c22x29cm=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bThị giác máy tính, $iĐCCT - 2019-2021=650 #0$aComputer Vision=650 #0$aThuật toán máy tính=650 #4$aMáy tính=721 ##$aCông nghệ thông tin=721 ##$aTrí tuệ nhân tạo=722 ##$aThị giác máy tính=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044197=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044196=LDR 01023nz a2200313n 4500

