Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Public Relations : Strategies and Tactics
Wilcox, Dennis L · England : Pearson, 2015
- Nhà xuất bản
- England : Pearson, 2015
- Mô tả vật lý
- 624 trang
- ISBN
- 9781292056586
- Phân loại Dewey
- 659.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76353 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/11/2021 · 16:06 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781292056586 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | enk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 659.2 W301C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Wilcox, Dennis L. |
| 245Nhan đề chính | Public Relations : Strategies and Tactics. Global Edition / Dennis L. Wilcox, Glen T. Cameron, Bryan H. Reber. |
| 250Lần xuất bản | Eleventh edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | England : Pearson, 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 624 pages : illustrations ; 20x25cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 76353=005 20211103160654.000=008 130925=020 ##$a9781292056586=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$aenk=082 04$a659.2 $bW301C=100 1#$aWilcox, Dennis L.=245 10$aPublic Relations : $bStrategies and Tactics. $sGlobal Edition / $cDennis L. Wilcox, Glen T. Cameron, Bryan H. Reber.=250 ##$aEleventh edition=260 ##$aEngland : $bPearson, $c2015=300 ##$a624 pages : $billustrations ; $c20x25cm=650 #0$aPublic relations=650 #4$aMarketing -- Quản lý, $zKinh doanh=650 #4$aMarketing -- Quản lý, $zQuan hệ công chúng=700 1#$aCameron, Glen T=700 1#$aReber, Bryan H.=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=722 ##$aQuan hệ Công chúng=841 ##$bKho 1 $j100044142, 100044143=841 ##$bKho Hóc Môn $j100044144=LDR 01088nz a2200325n 4500

