Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Human Resources Management for Hospitality and Tourism Industries
Nickson, Dennis · New York : Routledge, 2013
- Nhà xuất bản
- New York : Routledge, 2013
- Mô tả vật lý
- 352 trang
- ISBN
- 9780080966489
- Phân loại Dewey
- 658.3
- Chủ đề
- Hospitality industry--Personnel managementTourism--Personnel managementNguồn nhân lực -- Lập kế hoạch--Công nghiệp khách sạnNguồn nhân lực -- Lập kế hoạch--Khách sạn -- Quản lý nhân sự
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 10 trên 10 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 5 trên 5 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76337 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/11/2021 · 09:26 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780080966489 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | nyu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.3 N302S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nickson, Dennis |
| 245Nhan đề chính | Human Resources Management for Hospitality and Tourism Industries / Dennis Nickson |
| 250Lần xuất bản | Second edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Routledge, 2013 |
| 300Mô tả vật lý | xv, 352 pages : illustrations ; 18x25cm |
| 500Phụ chú chung | Tài liệu có IM |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 76337=005 20211125092649.000=008 130925=020 ##$a9780080966489=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$anyu=082 04$a658.3 $bN302S=100 1#$aNickson, Dennis=245 10$aHuman Resources Management for Hospitality and Tourism Industries / $cDennis Nickson=250 ##$aSecond edition=260 ##$aNew York : $bRoutledge, $c2013=300 ##$axv, 352 pages : $billustrations ; $c18x25cm=500 ##$aTài liệu có IM=650 #0$aHospitality industry $xPersonnel management.=650 #0$aTourism $xPersonnel management.=650 #4$aNguồn nhân lực -- Lập kế hoạch, $zCông nghiệp khách sạn=650 #4$aNguồn nhân lực -- Lập kế hoạch, $zKhách sạn -- Quản lý nhân sự=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aQuản trị nguồn nhân lực=841 ##$bKho 1 $j100044100, 100044101, 100044102, 100044103, 100044104, 100044120, 100044121, 100044122, 100044123, 100044124=841 ##$bKho Hóc Môn $j100044125, 100044126, 100044127, 100044128, 100044129=LDR 01365nz a2200337n 4500

