Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Poor Charlie's Almanack : The Wit and Wisdom of Charles T. Munger
Kaufman, Peter D, Edited · New York : Walsworth, 2005
- Nhà xuất bản
- New York : Walsworth, 2005
- Mô tả vật lý
- 532 trang
- ISBN
- 9781578645015
- Phân loại Dewey
- 332.6
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76284 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/10/2021 · 11:05 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781578645015 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 332.6 WH314E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kaufman, Peter D., Edited |
| 245Nhan đề chính | Poor Charlie's Almanack : The Wit and Wisdom of Charles T. Munger / Peter D. Kaufman; Warren E. Buffett |
| 250Lần xuất bản | Expanded Third Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Walsworth , 2005 |
| 300Mô tả vật lý | 532 pages : Illustrations ; 26x26cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Buffett Warren E., Foreword |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 76284=005 20211026110548.000=008 130925=020 ##$a9781578645015=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a332.6 $bWH314E=100 1#$aKaufman, Peter D., $eEdited=245 10$aPoor Charlie's Almanack : $bThe Wit and Wisdom of Charles T. Munger / $cPeter D. Kaufman; Warren E. Buffett=250 ##$aExpanded Third Edition=260 ##$aNew York : $bWalsworth , $c2005=300 ##$a532 pages : $bIllustrations ; $c26x26cm=650 #0$aInvestments $xDecision making=650 #4$aKinh tế học -- Phương pháp luận=700 1#$aBuffett Warren E., $eForeword=841 ##$bKho 1 $j100044051=841 ##$bKho Hóc Môn $j100044052=LDR 00921nz a2200277n 4500

