Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Entrepreneurship : Starting and Operating A Small Business
Mariotti, Steve · New York : Pearson, 2016
- Nhà xuất bản
- New York : Pearson, 2016
- Mô tả vật lý
- 565 trang
- ISBN
- 9781292097411
- Phân loại Dewey
- 658.022
- Chủ đề
- Doanh nghiệp -- Quản lý--Quản trị doanh nghiệpDoanh nghiệp vừa và nhỏ -- Quản lý--Nguồn nhân lực
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 76070 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 04/12/2023 · 11:05 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781292097411 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.022 M109-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mariotti, Steve |
| 245Nhan đề chính | Entrepreneurship : Starting and Operating A Small Business. Global Edition / Steve Mariotti, Caroline Glackin |
| 250Lần xuất bản | Fourth edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Pearson, 2016 |
| 300Mô tả vật lý | 565 pages : illustrations ; 22x28cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Glackin, Caroline |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 76070=005 20231204110527.000=008 130925=020 ##$a9781292097411=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a658.022 $bM109-I=100 1#$aMariotti, Steve=245 10$aEntrepreneurship : $bStarting and Operating A Small Business. $sGlobal Edition / $cSteve Mariotti, Caroline Glackin=250 ##$aFourth edition=260 ##$aNew York : $bPearson, $c2016=300 ##$a565 pages : $billustrations ; $c22x28cm=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bQuản trị doanh nghiệp, $ciĐCCT-2021=526 0#$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực, $bQuản trị doanh nghiệp , $iĐCCT-2021=650 #4$aDoanh nghiệp -- Quản lý, $zQuản trị doanh nghiệp=650 #4$aDoanh nghiệp vừa và nhỏ -- Quản lý, $zNguồn nhân lực=700 1#$aGlackin, Caroline=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=722 ##$aQuản trị Doanh nghiệp=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043980, 100043981=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043977, 100043978, 100043979=LDR 01402nz a2200337n 4500

