Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Financial accounting with international financial reporting standards
Weygandt, Jerry J · New Jersey : Wiley, 2019
- Nhà xuất bản
- New Jersey : Wiley, 2019
- Mô tả vật lý
- 15 trang
- ISBN
- 9781119504306
- Phân loại Dewey
- 657.3
- Chủ đề
- International Finance--Accounting -- Teaching and LearningInternational Finance--Prime FinanceTài chính quốc tế--Kế toán -- Dạy và họcTài chính quốc tế--Tài chính
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 75455 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 04/09/2026 · 13:54 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 141226 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781119504306 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | nju |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 657.3 W200Y |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Weygandt, Jerry J. |
| 245Nhan đề chính | Financial accounting with international financial reporting standards / Jerry J. Weygandt; Paul D. Kimmel; Donald E. Kieso |
| 250Lần xuất bản | Fourth edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New Jersey : Wiley, 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 15-50, I-14 pages : Color Illustration ; 22x28cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 75455=005 20260904135424.000=008 141226=020 ##$a9781119504306=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$anju=082 04$a657.3 $bW200Y=100 1#$aWeygandt, Jerry J.=245 10$aFinancial accounting with international financial reporting standards / $cJerry J. Weygandt; Paul D. Kimmel; Donald E. Kieso=250 ##$aFourth edition=260 ##$aNew Jersey : $bWiley, $c2019=300 ##$a15-50, I-14 pages : $bColor Illustration ; $c22x28cm=526 0#$aKế toán, $bChuẩn mực IFRS, $iĐCCT 2019 - 2023=526 0#$aKế toán, $bKế toán quốc tế, $iĐCCT 2019=650 0#$aInternational Finance $zAccounting -- Teaching and Learning=650 0#$aInternational Finance $zPrime Finance=650 4#$aTài chính quốc tế $zKế toán -- Dạy và học=650 4#$aTài chính quốc tế $zTài chính=700 1#$aKieso, Donald E. $cPhD=700 1#$aKimmel, Paul D. $cPhD=721 ##$aKế toán=722 ##$aChuẩn mực IFRS 1=722 ##$aChuẩn mực IFRS 2=722 ##$aKế toán quốc tế=722 ##$aLập BCTC theo Chuẩn mực IFRS=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043747=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043745, 100043746=LDR 01534nam a2200409 45e0

