Tài liệu tham khảo
民俗学の視座:関西のフィールドワークより
八木透編者 · JP : 佛教大学, 2010
- Nhà xuất bản
- JP : 佛教大学, 2010
- Mô tả vật lý
- 349 trang
- ISBN
- 9784861541995
- Phân loại Dewey
- 398.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 75396 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 12/04/2021 · 10:28 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 141226 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784861541995 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 398.2 TR500Y |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 八木透編者 |
| 245Nhan đề chính | 民俗学の視座:関西のフィールドワークより / 八木透編者 |
| 250Lần xuất bản | First edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | JP : 佛教大学, 2010 |
| 300Mô tả vật lý | 349page : illustration ; 15x21cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Nhật bản -- Đời sống xã hội và tập quán--Văn hóa dân gian |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 75396=005 20210412102827.000=008 141226=020 ##$a9784861541995=040 ##$aHuflit=041 0#$aJpn=044 ##$aja=082 04$a398.2 $bTR500Y=100 1#$a八木透編者=245 10$a民俗学の視座:関西のフィールドワークより / $c八木透編者=250 ##$aFirst edition=260 ##$aJP : $b佛教大学, $c2010=300 ##$a349page : $billustration ; $c15x21cm=650 #4$aNhật bản -- Đời sống xã hội và tập quán $zVăn hóa dân gian=841 ##$bKho 1 $j100043813=LDR 00781nam a2200253 45e0

