Sách, chuyên khảo, tuyển tập漢 語 口 語 九 百 句 = 900 câu đàm thoại tiếng Hoa. 2
Zhang Ya Jun, Nghiêm, Dục Phương, Trần, Minh Khánh, Trần, Trọng Tài · TPHCM : Trẻ , 1997
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Trẻ , 1997
- Mô tả vật lý
- 300 trang
- Phân loại Dewey
- 495.183
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2/2Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|
| 001Số kiểm soát | 745 |
|---|
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/04/2023 · 09:50 |
|---|
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 161129 |
|---|
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
|---|
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
|---|
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
|---|
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.183 J95 |
|---|
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Zhang Ya Jun |
|---|
| 245Nhan đề chính | 漢 語 口 語 九 百 句 = 900 câu đàm thoại tiếng Hoa. 2 / Zhang Ya Jun; Trần Trọng tài |
|---|
| 246Dạng khác của nhan đề | Spoken Chinese 900. Book Two |
|---|
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Trẻ , 1997 |
|---|
| 300Mô tả vật lý | 300 trang : minh họa ; 20 cm |
|---|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | - Chinese--Speaking
- Tiếng Trung--Nói
|
|---|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | - Nghiêm, Dục Phương
- Trần, Minh Khánh
- Trần, Trọng Tài
|
|---|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003117, 100003118 |
|---|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
|---|
Biểu ghi MARC21 · 19 trường =001 745=005 20230427095039.000=008 161129=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.183 $bJ95=100 1#$aZhang Ya Jun=245 10$a漢 語 口 語 九 百 句 = $b900 câu đàm thoại tiếng Hoa. $n2 / $cZhang Ya Jun; Trần Trọng tài=246 10$aSpoken Chinese 900. $nBook Two=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c1997=300 ##$a300 trang : $bminh họa ; $c20 cm=650 #4$aChinese $xSpeaking=650 #4$aTiếng Trung $xNói=700 1#$aNghiêm, Dục Phương=700 1#$aTrần, Minh Khánh=700 1#$aTrần, Trọng Tài=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003117, 100003118=LDR 00798nz a2200253n 4500