Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Discrete Mathematics and Its Appications
Rosen, Kenneth H · New York, NY : Mc Graw Hill Education, 2019
- Nhà xuất bản
- New York, NY : Mc Graw Hill Education, 2019
- Mô tả vật lý
- 942 trang
- ISBN
- 9781260091991
- Phân loại Dewey
- 511.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 74358 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/08/2026 · 15:36 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 141226 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781260091991 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | nyu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 511.1 R434E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Rosen, Kenneth H. |
| 245Nhan đề chính | Discrete Mathematics and Its Appications / Kenneth H. Rosen. |
| 250Lần xuất bản | Eighth Edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York, NY : Mc Graw Hill Education, 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 942 pages : Illustrations ; 22x27cm. |
| 500Phụ chú chung | This International Student Edition is for use outside of the U.S. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 74358=005 20260827153659.000=008 141226=020 ##$a9781260091991=040 ##$aHuflit=041 0#$aEng=044 ##$anyu=082 04$a511.1 $bR434E=100 1#$aRosen, Kenneth H.=245 10$aDiscrete Mathematics and Its Appications / $cKenneth H. Rosen.=250 ##$aEighth Edition.=260 ##$aNew York, NY : $bMc Graw Hill Education, $c2019=300 ##$a942 pages : $bIllustrations ; $c22x27cm.=500 ##$5This International Student Edition is for use outside of the U.S.=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bLý thuyết đồ thị, $iĐCCT - 2019-2021=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bToán rời rạc, $iĐCCT - 2019=650 #0$aDiscrete mathematics.=650 #0$aMathematics -- Data processing=650 #4$aToán học rời rạc=721 ##$aCông nghệ thông tin=721 ##$aTrí tuệ nhân tạo=722 ##$aLý thuyết đồ thị=722 ##$aToán rời rạc=722 ##$aToán rời rạc cho khoa học máy tính=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043697, 100043698, 100043699=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043695, 100043696=LDR 01389nam a2200385 45e0

