Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Money, Banking, and Financial Markets
Cecchetti, Stephen G · USA : Mc Graw Hill, 2021
- Nhà xuất bản
- USA : Mc Graw Hill, 2021
- Mô tả vật lý
- 672 trang
- ISBN
- 9781260571363
- Phân loại Dewey
- 332.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 74131 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 04/12/2023 · 10:35 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781260571363 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 332.1 C201C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Cecchetti, Stephen G. |
| 245Nhan đề chính | Money, Banking, and Financial Markets / Stephen G. Cecchetti, Kermit L. Schoenholtz. |
| 250Lần xuất bản | Sixth edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Mc Graw Hill, 2021 |
| 300Mô tả vật lý | 672 pages : illustrations some color ; 20x25 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Schoenholtz, Kermit L. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 74131=005 20231204103558.000=008 130925=020 ##$a9781260571363=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a332.1 $bC201C=100 1#$aCecchetti, Stephen G.=245 10$aMoney, Banking, and Financial Markets / $cStephen G. Cecchetti, Kermit L. Schoenholtz.=250 ##$aSixth edition.=260 ##$aUSA : $bMc Graw Hill, $c2021=300 ##$a672 pages : $billustrations some color ; $c20x25 cm=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bTài chính doanh nghiệp, $ciĐCCT-2021=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bTiền tệ - Ngân hàng, $iĐCCT-2021=650 #0$aBanks and banking.=650 #0$aFinance.=650 #0$aMoney.=700 1#$aSchoenholtz, Kermit L.=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=722 ##$aTiền tệ - Ngân Hàng=841 ##$bKho 1 $j100043530=841 ##$bKho Hóc Môn $j100043531, 100043532=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043531, 100043532=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043530=LDR 01255nz a2200361n 4500

