Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Collins English for Life : Speaking .B1, Intermediate
Pelteret, Cheryl · United Kingdom : HarperCollins UK, 2012
- Nhà xuất bản
- United Kingdom : HarperCollins UK, 2012
- Mô tả vật lý
- 124 trang
- ISBN
- 9780007457830
- Phân loại Dewey
- 428.3
- Chủ đề
- English language--Textbooks for foreign speakersTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 74124 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 20/12/2023 · 15:07 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780007457830 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.3 P201T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Pelteret, Cheryl. |
| 245Nhan đề chính | Collins English for Life : Speaking, B1+ : Intermediate / Cheryl Pelteret |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | United Kingdom : HarperCollins UK, 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 124 pages : illustrations ; 19x25cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 74124=005 20231220150714.000=008 130925=020 ##$a9780007457830=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a428.3 $bP201T=100 1#$aPelteret, Cheryl.=245 10$aCollins English for Life : $bSpeaking, $nB1+ : $pIntermediate / $cCheryl Pelteret=250 ##$a1st edition=260 ##$aUnited Kingdom : $bHarperCollins UK, $c2012=300 ##$a124 pages : $billustrations ; $c19x25cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bNói tiếng Anh 1, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNghe - Nói tiếng Anh, $c1 $iĐCCT-2021=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe-Nói tiếng Anh 1=722 ##$aNói tiếng Anh 1=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043517=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043515, 100043516=LDR 01235nz a2200337n 4500

