Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Supply Chain Management : A Logistics Perspective
Coyle, John J, Gibson, Brian J, Langley, C. John, Novack, Robert A · Singapore : Cengage, 2020
- Nhà xuất bản
- Singapore : Cengage, 2020
- Mô tả vật lý
- 627 trang
- ISBN
- 9789814922838
- Phân loại Dewey
- 658.72
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 74026 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 04/12/2023 · 11:14 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789814922838 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.72 S521P |
| 245Nhan đề chính | Supply Chain Management : A Logistics Perspective. Asia Edition / C. John Langley, [et.al] |
| 250Lần xuất bản | 11 edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore : Cengage , 2020 |
| 300Mô tả vật lý | xxvi, 627 pages : illustrations ; 20x26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics, iĐCCT-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 74026=005 20231204111412.000=008 130925=020 ##$a9789814922838=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$asi=082 04$a658.72 $bS521P=245 00$aSupply Chain Management : $bA Logistics Perspective. $sAsia Edition / $cC. John Langley, [et.al]=250 ##$a11 edition=260 ##$aSingapore : $bCengage , $c2020=300 ##$axxvi, 627 pages : $billustrations ; $c20x26cm=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bQuản trị Logistics, $ciĐCCT-2021=650 #0$aLogistics=650 #0$aSupply Chain Management=650 #4$aCung và ứng=650 #4$aDoanh nghiệp -- Quản lý, $zQuản trị kinh doanh=700 1#$aCoyle, John J.=700 1#$aGibson, Brian J.=700 1#$aLangley, C. John=700 1#$aNovack, Robert A.=721 ##$aKinh doanh quốc tế=722 ##$aQuản trị Logistics=841 ##$bKho 1 $j100043273, 100043274=841 ##$bKho Hóc Môn $j100043275=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043275=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043273, 100043274=LDR 01290nz a2200385n 4500

