Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Public Relations : Competencies and Practice
Kim, Carolyn Mae · New York : Routledge, 2019
- Nhà xuất bản
- New York : Routledge, 2019
- Mô tả vật lý
- 318 trang
- ISBN
- 9781138552340
- Phân loại Dewey
- 659.2
- Chủ đề
- Public relationsMarketing -- Quản lý--Kinh doanhMarketing -- Quản lý--Quan hệ công chúngNăng lựcThực hành
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 74005 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 19/01/2021 · 11:12 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781138552340 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | nyu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 659.2 K310M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kim, Carolyn Mae |
| 245Nhan đề chính | Public Relations : Competencies and Practice / Carolyn Mae Kim |
| 250Lần xuất bản | First edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Routledge , 2019 |
| 300Mô tả vật lý | xx, 318 pages : illustrations ; 21x27cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 74005=005 20210119111254.000=008 130925=020 ##$a9781138552340=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$anyu=082 04$a659.2 $bK310M=100 1#$aKim, Carolyn Mae=245 10$aPublic Relations : $bCompetencies and Practice / $cCarolyn Mae Kim=250 ##$aFirst edition=260 ##$aNew York : $bRoutledge , $c2019=300 ##$axx, 318 pages : $billustrations ; $c21x27cm=650 #0$aPublic relations=650 #4$aMarketing -- Quản lý, $zKinh doanh=650 #4$aMarketing -- Quản lý, $zQuan hệ công chúng=650 #4$aNăng lực=650 #4$aThực hành=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=722 ##$aQuan hệ Công chúng=841 ##$bKho 1 $j100043249, 100043250=841 ##$bKho Hóc Môn $j100043251=LDR 01037nz a2200325n 4500

