Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Giáo trình tiếng Việt cho người nước ngoài : Vietnamese as a Second Language .tập 1
Keener, Gerry, Dịch sang tiếng Anh, Nguyễn, Lư Giang, Dịch sang tiếng Anh, Nguyễn, Thị Ngọc Hân, Nguyễn, Văn Huệ, Chủ biên, Thạch, Ngọc Minh, Trần, Thị Minh Giới · TP. HCM : Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh, 2019
- Nhà xuất bản
- TP. HCM : Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh, 2019
- Mô tả vật lý
- 195 trang
- ISBN
- 9786047372539
- Phân loại Dewey
- 495.92
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 74002 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 06/12/2023 · 10:38 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786047372539 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | vie, eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | m |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.92 GI-108T |
| 245Nhan đề chính | Giáo trình tiếng Việt cho người nước ngoài = Vietnamese as a Second Language. tập 1 / Nguyễn Văn Huệ, Trần Thị Minh Giới, [v.n.n.k] |
| 250Lần xuất bản | tái bản lần thứ 9 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP. HCM : Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh, 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 195 trang : ảnh minh họa ; 19x27cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Ngôn ngữ học--lý thuyết--Tiếng Việt--Sách giáo khoa cho người nước ngoài |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 74002=005 20231206103810.000=008 130925=020 ##$a9786047372539=040 ##$aHuflit=041 0#$avie, eng=044 ##$vm=082 04$a495.92 $bGI-108T=245 00$aGiáo trình tiếng Việt cho người nước ngoài = $bVietnamese as a Second Language. $ntập 1 / $cNguyễn Văn Huệ, Trần Thị Minh Giới, [v.n.n.k]=250 ##$atái bản lần thứ 9=260 ##$aTP. HCM : $bĐại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh, $c2019=300 ##$a195 trang : $bảnh minh họa ; $c19x27cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bTiếng Việt dành cho người nước ngoài, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bTiếng Việt dành cho người nước ngoài, $iĐCCT - 2019=650 #4$aNgôn ngữ học--lý thuyết $zTiếng Việt--Sách giáo khoa cho người nước ngoài=700 1#$aKeener, Gerry $eDịch sang tiếng Anh=700 1#$aNguyễn, Lư Giang $eDịch sang tiếng Anh=700 1#$aNguyễn, Thị Ngọc Hân=700 1#$aNguyễn, Văn Huệ $eChủ biên=700 1#$aThạch, Ngọc Minh=700 1#$aTrần, Thị Minh Giới=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043426, 100043427=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043423, 100043424, 100043425=LDR 01641nz a2200361n 4500

