Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
The Guided Reading Teacher's Companion : Prompts, Teaching Points & Discussion Starters
Richardson, Jan · USA : Scholastic, 2016
- Nhà xuất bản
- USA : Scholastic, 2016
- Mô tả vật lý
- 26 trang
- ISBN
- 9781338163452
- Phân loại Dewey
- 428.4
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 73926 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/09/2026 · 14:54 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781338163452 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ch |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.4 A107E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Richardson, Jan |
| 245Nhan đề chính | The Guided Reading Teacher's Companion : Prompts, Teaching Points & Discussion Starters / Jan Richardson |
| 250Lần xuất bản | Illustrated edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Scholastic, 2016 |
| 300Mô tả vật lý | 26 pages : illustrations ; 22x28cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 73926=005 20260907145425.000=008 130925=020 ##$a9781338163452=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$ach=082 04$a428.4 $bA107E=100 1#$aRichardson, Jan=245 10$aThe Guided Reading Teacher's Companion : $bPrompts, Teaching Points & Discussion Starters / $cJan Richardson=250 ##$aIllustrated edition=260 ##$aUSA : $bScholastic, $c2016=300 ##$a26 pages : $billustrations ; $c22x28cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bĐọc tiếng Anh $c2, $iĐCCT-2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bĐọc - Viết tiếng Anh, $c2, $iĐCCT-2021=650 #0$aGuided reading $xStudy and teaching=650 #4$aĐọc=650 #4$aTiếng Anh, $zKỹ năng học tập=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aĐọc tiếng Anh 2=722 ##$aĐọc-Viết tiếng Anh 2=722 ##$aKỹ năng đọc hiểu tiếng Anh 2=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100043189=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043187=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043185=LDR 01337nz a2200373n 4500

