VIEN
Thư viện HUFLIT
Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết

折り紙えほん

高野紀子 · Japan : あすなろ書房, 2015

Nhà xuất bản
Japan : あすなろ書房, 2015
Mô tả vật lý
59 trang
ISBN
9784751527160
Phân loại Dewey
495.68
Ngôn ngữ
Tiếng Nhật

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 2 trên 2 bảnĐược
Hóc Môn — Thư viện Hóc MônCòn 1 trên 1 bảnKhông

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát73919
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi16/12/2025 · 14:28
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định130925
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN9784751527160
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcHuflit
041Mã ngôn ngữjpn
044Mã nước xuất bản/sản xuấtja
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey495.68 N434-I
100Tiêu đề chính - Tên cá nhân高野紀子
242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mụcPicture Book of Origami / 高野紀子
245Nhan đề chính折り紙えほん / 高野紀子
250Lần xuất bản2
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)Japan : あすなろ書房, 2015
300Mô tả vật lý59 trang : Ảnh minh họa ; 22x21cm
490Thông tin tùng thưBộ sách: 日本の伝統文化を学ぶ絵本(10巻セット), NXB あすなろ書房, ISBN: 9784751529188
526Phụ chú thông tin về chương trình học tập
  • Nhật Bản học, Đọc hiểu văn hoá xã hội Nhật Bản 1, ĐCCT - 2019
  • Nhật Bản học, Đọc hiểu văn hoá xã hội Nhật Bản 2, ĐCCT - 2019
  • Nhật Bản học, Văn hoá Nhật Bản, ĐCCT - 2019
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • Culture--Japanese language
  • Japan--Culture and society
  • Nhật Bản--Văn hóa và xã hội
  • Văn hóa--Tiếng Nhật
852Nơi lưu giữ
  • Thư viện Hóc Môn 100043117
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100043097, 100043107
999Bộ sưu tậpTài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết