Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Introducing Translation Studies : Theories and applications
Munday, Jeremy · New York : Routledge, 2016
- Nhà xuất bản
- New York : Routledge, 2016
- Mô tả vật lý
- 376 trang
- ISBN
- 9781138912557
- Phân loại Dewey
- 418.02
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 73912 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/09/2026 · 15:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781138912557 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | nyu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 418.02 M513A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Munday, Jeremy |
| 245Nhan đề chính | Introducing Translation Studies : Theories and applications / Jeremy Munday |
| 250Lần xuất bản | 4th edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Routledge, 2016 |
| 300Mô tả vật lý | xvi, 376 pages : illustrations ; 18x25cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 73912=005 20260907155135.000=008 130925=020 ##$a9781138912557=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$anyu=082 04$a418.02 $bM513A=100 1#$aMunday, Jeremy=245 10$aIntroducing Translation Studies : $bTheories and applications / $cJeremy Munday=250 ##$a4th edition=260 ##$aNew York : $bRoutledge, $c2016=300 ##$axvi, 376 pages : $billustrations ; $c18x25cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh - Master of English Studies, $bLý thuyết Biên - Phiên dịch, $iĐCCT-2021=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bLý thuyết biên - phiên dịch, $iĐCCT - 2019-2021=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bKỹ năng biên dịch, $iĐCCT - 2023=650 #0$aTranslating and interpreting=650 #4$aTiếng Anh, $zBiên dịch và phiên dịch=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Anh - Master of English Studies=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aBiên dịch chuyên ngành Quan hệ Quốc tế=722 ##$aLý thuyết Biên - Phiên dịch=722 ##$aLý thuyết Biên Phiên dịch=722 ##$aLý thuyết và Phương pháp Biên - Phiên dịch=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100043202, 100043203=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043201=LDR 01527nz a2200385n 4500

