Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Meeting Excellence : 33 Tools to Lead Meetings that get Results
Parker, Glenn · USA : Wiley, 2006
- Nhà xuất bản
- USA : Wiley, 2006
- Mô tả vật lý
- 216 trang
- ISBN
- 9781118196625
- Phân loại Dewey
- 658.456
- Chủ đề
- Business meetings -- HandbooksMeeting ExcellenceKỹ năng học tập -- Sổ tay, hướng dẫn--Hội họpTiếng Anh--Tổ chức
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 73907 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 09:50 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781118196625 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.456 A107E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Parker, Glenn |
| 245Nhan đề chính | Meeting Excellence : 33 Tools to Lead Meetings that get Results / Glenn Parker, Robert Hoffman |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Wiley, 2006 |
| 300Mô tả vật lý | xv, 216 pages : illustrations ; 18x26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ Anh, Tổ chức họp và hội nghị, ĐCCT-2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Hoffman, Robert |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 73907=005 20260903095046.000=008 130925=020 ##$a9781118196625=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a658.456 $bA107E=100 1#$aParker, Glenn=245 10$aMeeting Excellence : $b33 Tools to Lead Meetings that get Results / $cGlenn Parker, Robert Hoffman=250 ##$a1st edition=260 ##$aUSA : $bWiley, $c2006=300 ##$axv, 216 pages : $billustrations ; $c18x26cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTổ chức họp và hội nghị, $iĐCCT-2019=650 #0$aBusiness meetings -- Handbooks=650 #0$aMeeting Excellence=650 #4$aKỹ năng học tập -- Sổ tay, hướng dẫn..., $zHội họp=650 #4$aTiếng Anh, $zTổ chức=700 1#$aHoffman, Robert=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aKỹ năng tổ chức hội nghị, hội thảo=722 ##$aTổ chức họp-hội nghị=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100043196=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043197=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043195=LDR 01347nz a2200385n 4500

