Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Teamwork 101 : What Every Leader Needs to Know
Maxwell, John C · USA : HarperCollins Leadership, 2009
- Nhà xuất bản
- USA : HarperCollins Leadership, 2009
- Mô tả vật lý
- 122 trang
- ISBN
- 9781400280254
- Phân loại Dewey
- 658.4022
- Chủ đề
- Accounting -- Management--FinanceDocumentation--TeamworkLeadership--Construction -- PlanningTeams in the workplaceKế toán -- Quản lý--Tài chínhLãnh đạo--Xây dựng -- lập kế hoạchTài liệu--Làm việc nhóm
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 73903 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 17/11/2025 · 15:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781400280254 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.4022 M111W |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Maxwell, John C. |
| 245Nhan đề chính | Teamwork 101 : What Every Leader Needs to Know / John C. Maxwell |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : HarperCollins Leadership, 2009 |
| 300Mô tả vật lý | v, 122 pages : illustrations ; 12x17cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 73903=005 20251117154547.000=008 130925=020 ##$a9781400280254=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a658.4022 $bM111W=100 1#$aMaxwell, John C.=245 10$aTeamwork 101 : $bWhat Every Leader Needs to Know / $cJohn C. Maxwell=250 ##$a1st edition=260 ##$aUSA : $bHarperCollins Leadership, $c2009=300 ##$av, 122 pages : $billustrations ; $c12x17cm=526 0#$aKế toán, $bGiới thiệu ngành học Kế toán, $iĐCCT 2019=526 0#$aKế toán, $bKỹ năng học đại học (ngành Kế toán), $iĐCCT 2021 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bGiới thiệu ngành TC-NH, $iĐCCT - 2023=650 #0$aAccounting -- Management, $zFinance=650 #0$aDocumentation, $zTeamwork=650 #0$aLeadership, $zConstruction -- Planning=650 #0$aTeams in the workplace=650 #4$aKế toán -- Quản lý, $zTài chính=650 #4$aLãnh đạo, $zXây dựng -- lập kế hoạch=650 #4$aTài liệu, $zLàm việc nhóm=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aGiới thiệu ngành học kế toán=722 ##$aGiới thiệu ngành TC-NH=722 ##$aKỹ năng học đại học (ngành Kế toán)=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043177=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043175, 100043176=LDR 01635nz a2200421n 4500

