Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
The Economics of Tourism Destinations : Theory and Practice
Vanhove, Norbert · New York : Routledge, 2018
- Nhà xuất bản
- New York : Routledge, 2018
- Mô tả vật lý
- 363 trang
- ISBN
- 9781138578791
- Phân loại Dewey
- 338.4791
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 73884 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 13/09/2023 · 13:47 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781138578791 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | nyu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 338.4791 P101E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Vanhove, Norbert |
| 245Nhan đề chính | The Economics of Tourism Destinations : Theory and Practice / Norbert Vanhove |
| 250Lần xuất bản | 3rd edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Routledge, 2018 |
| 300Mô tả vật lý | xix, 363 pages : illustrations ; 18x25 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Kinh tế học -- Phương pháp luận,--Du lịch |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 73884=005 20230913134744.000=008 130925=020 ##$a9781138578791=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$anyu=082 04$a338.4791 $bP101E=100 1#$aVanhove, Norbert=245 10$aThe Economics of Tourism Destinations : $bTheory and Practice / $cNorbert Vanhove=250 ##$a3rd edition=260 ##$aNew York : $bRoutledge, $c2018=300 ##$axix, 363 pages : $billustrations ; $c18x25 cm=650 #4$aTourism=650 #4$aTourism and Hotel=653 ##$aKinh tế học -- Phương pháp luận, $zDu lịch=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043159=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043157, 100043158=LDR 00966nz a2200289n 4500

