Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Tourism Management
Page, Stephen J · New York : Routledge, 2019
- Nhà xuất bản
- New York : Routledge, 2019
- Mô tả vật lý
- 509 trang
- ISBN
- 9781138391161
- Phân loại Dewey
- 338.4791
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 73883 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 13:54 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781138391161 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | nyu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 338.4791 P101E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Page, Stephen J. |
| 245Nhan đề chính | Tourism Management / Stephen J. Page |
| 250Lần xuất bản | 6th edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Routledge, 2019 |
| 300Mô tả vật lý | xvii, 509 pages : illustrations ; 18x25cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Du lịch -- Quản lý,--Dịch vụ du lịch |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 73883=005 20260905135422.000=008 130925=020 ##$a9781138391161=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$anyu=082 04$a338.4791 $bP101E=100 1#$aPage, Stephen J.=245 10$aTourism Management / $cStephen J. Page=250 ##$a6th edition=260 ##$aNew York : $bRoutledge, $c2019=300 ##$axvii, 509 pages : $billustrations ; $c18x25cm=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bQuản trị kinh doanh lữ hành, $iĐCCT-2020-2021=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bViết báo cáo khoa học, $iĐCCT-2019=650 #4$aDu lịch -- Quản lý, $zDịch vụ du lịch=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=722 ##$aQuản trị kinh doanh lữ hành=722 ##$aViết báo cáo khoa học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043156=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043154, 100043155=LDR 01179nz a2200313n 4500

