Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
やさしい日本史一生モノの基礎知識
出口治明, 沢木耕太郎 · Japan : 朝日新聞出版, 2018
- Nhà xuất bản
- Japan : 朝日新聞出版, 2018
- Mô tả vật lý
- 255 trang
- ISBN
- 9784023332423
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 73876 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 13:04 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784023332423 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 H109U |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 出口治明 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Easy Japanese History : Lifelong Essential Basic Knowledge / 出口治明, 沢木耕太郎他 |
| 245Nhan đề chính | やさしい日本史一生モノの基礎知識 / 出口治明, 沢木耕太郎他 |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : 朝日新聞出版, 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 255 trang : Ảnh minh họa ; 13x19cm |
| 490Thông tin tùng thư | Lịch sử Nhật Bản |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Lịch sử Nhật Bản, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 沢木耕太郎 |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 73876=005 20251216130457.000=008 130925=020 ##$a9784023332423=040 ##$aHuflit=041 1#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bH109U=100 1#$a出口治明=242 10$aEasy Japanese History : $bLifelong Essential Basic Knowledge / $c出口治明, 沢木耕太郎他=245 10$aやさしい日本史一生モノの基礎知識 / $c出口治明, 沢木耕太郎他=250 ##$a1=260 ##$aJapan : $b朝日新聞出版, $c2018=300 ##$a255 trang : $bẢnh minh họa ; $c13x19cm=490 ##$aLịch sử Nhật Bản=526 0#$aNhật Bản học, $bLịch sử Nhật Bản, $iĐCCT - 2019=650 #0$aJapan--History=650 #4$aNhật Bản--Lịch sử=700 1#$a沢木耕太郎=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aLịch sử Nhật Bản=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043127=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043125, 100043126=LDR 01209nz a2200337n 4500

