Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
The European Union : Politics and Policies
Olsen, Jonathan · New York : Routledge, 2021
- Nhà xuất bản
- New York : Routledge, 2021
- Mô tả vật lý
- 314 trang
- ISBN
- 9781138340329
- Phân loại Dewey
- 337.142
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 73861 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 31/07/2023 · 10:47 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781138340329 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 337.142 O-428S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Olsen, Jonathan. |
| 245Nhan đề chính | The European Union : Politics and Policies / Jonathan Olsen |
| 250Lần xuất bản | Seventh edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Routledge, 2021 |
| 300Mô tả vật lý | 314 pages : illustrations ; 18x26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ Quốc tế, Chính sách đối ngoại của liên minh châu Âu, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 73861=005 20230731104711.000=008 130925=020 ##$a9781138340329=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a337.142 $bO-428S=100 1#$aOlsen, Jonathan.=245 10$aThe European Union : $bPolitics and Policies / $cJonathan Olsen=250 ##$aSeventh edition=260 ##$aNew York : $bRoutledge, $c2021=300 ##$a314 pages : $billustrations ; $c18x26cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bChính sách đối ngoại của liên minh châu Âu, $iĐCCT - 2023=650 #0$aLiên minh Châu Âu=650 #4$aNgoại giao=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aChính sách đối ngoại của liên minh châu Âu=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043061=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043059, 100043060=LDR 01045nz a2200301n 4500

