Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Trò chơi sinh hoạt tập thể. Tập 1. Trò chơi sinh hoạt, vận động, dân gian, trò chơi theo lĩnh vực
Nguyễn, Hữu Long · TPHCM : Trẻ , 2019
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Trẻ , 2019
- Mô tả vật lý
- 130 trang
- ISBN
- 8934974164005
- Phân loại Dewey
- 796
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 73853 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 14:04 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8934974164005 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 796 NG527L |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Hữu Long. TS, Chủ biên |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Group activities and games. Vol. 1. Social, active, and folk games; games by category / Nguyễn Hữu Long. |
| 245Nhan đề chính | Trò chơi sinh hoạt tập thể. Tập 1. Trò chơi sinh hoạt, vận động, dân gian, trò chơi theo lĩnh vực / Nguyễn Hữu Long. |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Trẻ , 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 130 trang : minh họa ; 13x21cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 73853=005 20260905140411.000=008 130925=020 ##$a8934974164005=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a796 $bNG527L=100 1#$aNguyễn, Hữu Long. $cTS, $eChủ biên=242 10$aGroup activities and games. $nVol. 1. $pSocial, active, and folk games; games by category / $cNguyễn Hữu Long.=245 10$aTrò chơi sinh hoạt tập thể. $nTập 1. $pTrò chơi sinh hoạt, vận động, dân gian, trò chơi theo lĩnh vực / $cNguyễn Hữu Long.=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c2019=300 ##$a130 trang : $bminh họa ; $c13x21cm.=650 #4$aDu lịch -- Quản lý, $zSinh hoạt ngoài trời=650 #4$aDu lịch -- Quản lý, $zTrò chơi=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=722 ##$aThực tế chuyên môn du lịch lữ hành=841 ##$bKho 1 $j100044218=841 ##$bKho Hóc Môn $j100044219, 100044220=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044219, 100044220=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044218=LDR 01308nz a2000325 4500

