Khóa luận tốt nghiệp
Nghiên cứu một số giải thuật xây dựng lưới tam giác, ứng dụng giải thuật để xây dựng bản đồ địa hình và giải các bài toán chống lớp thông tin
Phạm Văn Đan Phương, Đặng Công Bình, Nguyễn Minh Nam · TPHCM : HUFLIT , 2005
- Nhà xuất bản
- TPHCM : HUFLIT , 2005
- Phân loại Dewey
- 005.73KL
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7280 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/10/2023 · 18:36 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131211 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.73KL PH-P |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Phạm Văn Đan Phương |
| 245Nhan đề chính | Nghiên cứu một số giải thuật xây dựng lưới tam giác, ứng dụng giải thuật để xây dựng bản đồ địa hình và giải các bài toán chống lớp thông tin / Nguyễn Minh Nam |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : HUFLIT , 2005 |
| 300Mô tả vật lý | 107 ; 30cm |
| 502Phụ chú luận văn, luận án | Khoa Công nghệ thông tin |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ | Kho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) 101000533 |
| 999Bộ sưu tập | Khóa luận tốt nghiệp |
=001 7280=005 20231026183625.000=008 131211=041 ##$avie=082 ##$a005.73KL $bPH-P=100 ##$aPhạm Văn Đan Phương=245 ##$aNghiên cứu một số giải thuật xây dựng lưới tam giác, ứng dụng giải thuật để xây dựng bản đồ địa hình và giải các bài toán chống lớp thông tin / $cNguyễn Minh Nam=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bHUFLIT , $c2005=300 ##$a107 ; $c30cm=502 ##$aKhoa Công nghệ thông tin=653 ##$aKhóa luận tốt nghiệp -- Tin học=653 ##$aMáy tính -- Cấu trúc dữ liệu=700 ##$aĐặng Công Bình=700 ##$aNguyễn Minh Nam=841 ##$bKho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án $j101000533=852 ##$bKho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) $j101000533=LDR 00958nz a2200241n 4500

