Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Collins English for Exams : Speaking for IELTS
Kovacs, Karen · TP.HCM : Tổng Hợp TP. HCM : Nhân Trí Việt, 2020
- Nhà xuất bản
- TP.HCM : Tổng Hợp TP. HCM : Nhân Trí Việt, 2020
- Mô tả vật lý
- 144 trang
- ISBN
- 9786045898772
- Phân loại Dewey
- 428.0076
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 5 trên 5 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 72709 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/09/2026 · 14:48 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131113 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786045898772 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.0076 K102s |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kovacs, Karen |
| 245Nhan đề chính | Collins English for Exams : Speaking for IELTS / Karen Kovacs. |
| 250Lần xuất bản | lần thứ 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP.HCM : Tổng Hợp TP. HCM : Nhân Trí Việt, 2020 |
| 300Mô tả vật lý | 144 trang : minh họa ; 19x26 cm. + CD |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 72709=005 20260907144801.000=008 131113=020 ##$a9786045898772=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 04$a428.0076 $bK102s=100 1#$aKovacs, Karen=245 10$aCollins English for Exams : $bSpeaking for IELTS / $cKaren Kovacs.=250 ##$alần thứ 2=260 ##$aTP.HCM : $bTổng Hợp TP. HCM : $bNhân Trí Việt, $c2020=300 ##$a144 trang : $bminh họa ; $c19x26 cm. + $eCD=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bNghe - nói tiếng Anh $c2, $iĐCCT-2021=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bNói tiếng Anh , $c2, $iĐCCT - 2019-2021=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bNói tiếng Anh , $c3, $iĐCCT - 2019-2021=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bThuyết trình nhóm, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNghe - Nói tiếng Anh, $c2, $iĐCCT-2021=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bNghe - Nói tiếng Anh , $c2, $iĐCCT -2021- 2023=526 0#$aQuản trị khách sạn, $bTiếng Anh giao tiếp 1, $iĐCCT-2021=650 #4$aTiếng Anh--Bài tập luyện thi=650 #4$aTiếng Anh--Thuật ngữ, từ vựng, v.v...=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aKỹ năng giao tiếp tiếng Anh trung cấp=722 ##$aKỹ năng Tranh luận=722 ##$aNghe-Nói tiếng Anh 2=722 ##$aNói tiếng Anh 2=722 ##$aNói tiếng Anh 3=722 ##$aTiếng Anh giao tiếp 2=722 ##$aTiếng Anh Giao tiếp 2=852 ##$bKho CD $j400003272, 400003273, 400003274, 400003275, 400003276=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042909, 100042910=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042907, 100042908, 100042911=LDR 02058nam a2200493 4500

