Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
New Economy TOEIC, RC1000
Taek, Lee Ki · TP.HCM : Tổng Hợp TP. HCM : Nhân Trí Việt, 2020
- Nhà xuất bản
- TP.HCM : Tổng Hợp TP. HCM : Nhân Trí Việt, 2020
- Mô tả vật lý
- 310 trang
- ISBN
- 9786045841273
- Phân loại Dewey
- 428.0076
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 72707 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/11/2023 · 10:35 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131113 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786045841273 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.0076 T101K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Taek, Lee Ki |
| 245Nhan đề chính | New Economy TOEIC, RC1000 / Lee Ki Taek. |
| 250Lần xuất bản | Tái bản |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP.HCM : Tổng Hợp TP. HCM : Nhân Trí Việt, 2020 |
| 300Mô tả vật lý | 310 trang : kèm CD ; 19x26 cm |
| 500Phụ chú chung | 100% reflects the 2018 global updated format |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 72707=005 20231123103523.000=008 131113=020 ##$a9786045841273=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 04$a428.0076 $bT101K=100 1#$aTaek, Lee Ki=245 10$aNew Economy TOEIC, $pRC1000 / $cLee Ki Taek.=250 ##$aTái bản=260 ##$aTP.HCM : $bTổng Hợp TP. HCM : $bNhân Trí Việt, $c2020=300 ##$a310 trang : $bkèm CD ; $c19x26 cm=500 ##$a100% reflects the 2018 global updated format=526 0#$aKế toán, $bTiếng Anh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng 2, $iĐCCT 2019=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bTiếng Anh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng 2, $iĐCCT 2019 - 2023=650 #4$aTiếng Anh--Bài tập luyện thi=650 #4$aTiếng Anh--Thuật ngữ, từ vựng, v.v...=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aTiếng Anh chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng 2=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042897, 100042898=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042899, 100042900, 100042901=LDR 01295nam a2200325 4500

